Bản dịch của từ 𬰈 trong tiếng Anh

𬰈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕˊ ㄍㄨㄌㄜˋN/AN/AN/A

𬰈 (Danh từ)

01

(Japanese meaning) Pronounced shigure; a noun meaning rain showers occurring intermittently in late autumn and early winter, evoking the chilly transitional weather.

〈日本释义〉读音shigure〈名〉降雨。过云雨。指晚秋与初冬之交忽降忽止的雨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬰈
Bính âm:
【ㄕˊ ㄍㄨㄌㄜˋ】【THỰC CỐT LẠC】
Hình thái radical:
⿱,雨,時
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép