Bản dịch của từ 𬰖 trong tiếng Anh

𬰖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄨㄥˇN/AN/AN/A

𬰖 (Danh từ)

01

Sprout, the young shoot or bud of a plant.

〈越南释义〉读音mống,萌芽。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬰖
Bính âm:
【ㄇㄨㄥˇ】【MỐNG】
Hình thái radical:
⿺,霓,夢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
30

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép