Bản dịch của từ 𬰗 trong tiếng Anh

𬰗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𬰗 (Danh từ)

wéng
01

The 14th character in area 42 of the 八辅 (Eight Auxiliary) classification system.

《八辅》第42区,第14字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬰗
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,青,巧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép