Bản dịch của từ 𬰞 trong tiếng Anh

𬰞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇN/AN/AN/A

𬰞 (Danh từ)

fěi
01

Used in Taiwanese personal names.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬰞
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHI】
Hình thái radical:
⿱,非,務
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一丨一一一乚丶乚乚丿丿一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép