Bản dịch của từ 𬰟 trong tiếng Anh
𬰟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𬰟 (Danh từ)
【】
01
Bronze script character fixed; used in personal names; found in 'Yin Zhou Jinwen Jicheng Yinde' page 1078.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1078页。
Ví dụ
02
Original bronze script form, from inscription 4487 in 'Yin Zhou Jinwen Jicheng'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4487器铭文中。
Ví dụ
