ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬰰
Bảng phân tích âm vị 𬰰
Wén
A character fixed in bronze inscriptions, name of an ancient vessel.
金文隶定字。“&#x~𫸭(鞃);”器物名。(《商周金文摹释总集》,《陕西金文集成》)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép