Bản dịch của từ 𬰶 trong tiếng Anh
𬰶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬰶 (Danh từ)
【suì】
01
A simplified character derived by analogy from the character “韢”.
“韢”的类推简化字。
Ví dụ
02
(Dialect) Silk ribbons used to tie ornaments such as jade pendants. Southwestern Mandarin dialect.
〈方言〉〔~~〕系玉佩等饰物的丝带。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
