Bản dịch của từ 𬰾 trong tiếng Anh
𬰾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𬰾 (Danh từ)
【hé】
01
Ancient bronze script character, same as “龢”, representing harmony and peace.
金文隶定字,同“龢”。字见《殷周金文集成引得》522页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Original bronze script form found in inscriptions from the Yin and Zhou periods.
金文原形字出自《殷周金文集成》第324器铭文中。
Ví dụ
