Bản dịch của từ 𬱌 trong tiếng Anh

𬱌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

𬱌 (Danh từ)

jǐng
01

An ancient bronze script character, equivalent to “” (scenery or light).

金文隶定字,同“景”。字见《殷周金文集成引得》347页。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The original form of the bronze script character found in inscriptions from the Yin and Zhou dynasties.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第2826器铭文中。

Ví dụ
𬱌
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Hình thái radical:
⿰,⿱,日,君,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép