Bản dịch của từ 𬱒 trong tiếng Anh
𬱒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬱒 (Danh từ)
【wén】
01
A character fixed in bronze script, used as a personal name.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》291页。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Original form of the character in bronze inscriptions from Yin and Zhou periods.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4625器铭文中。
Ví dụ
