Bản dịch của từ 𬱒 trong tiếng Anh

𬱒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬱒 (Danh từ)

wén
01

A character fixed in bronze script, used as a personal name.

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》291页。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Original form of the character in bronze inscriptions from Yin and Zhou periods.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4625器铭文中。

Ví dụ
𬱒
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,頁,𠓗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
33

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép