Bản dịch của từ 𬶞 trong tiếng Anh

𬶞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𬶞 (Danh từ)

01

(Dialect) Dolphin, a familiar marine mammal.

〈方言〉海豚。闽语。白~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Simplified character derived by analogy from “”.

“鰗”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(Dialect) Loach fish, a small bottom-dwelling fish.

〈方言〉〔~鳅〕鳅类的鱼。客话。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬶞
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿰,鱼,胡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép