Bản dịch của từ 𬶞 trong tiếng Anh
𬶞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𬶞 (Danh từ)
【hú】
01
(Dialect) Dolphin, a familiar marine mammal.
〈方言〉海豚。闽语。白~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Simplified character derived by analogy from “鰗”.
“鰗”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
(Dialect) Loach fish, a small bottom-dwelling fish.
〈方言〉〔~鳅〕鳅类的鱼。客话。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
