Bản dịch của từ 𬶢 trong tiếng Anh
𬶢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𬶢 (Danh từ)
【xīng】
01
Simplified character analogous to '鯹' (a type of fish).
“鯹”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Dialect) The fishy smell. Wu dialect. A common variant of the character '腥'.
〈方言〉鱼的气味。吴语。“腥”的俗字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
(Dialect) Fishy smell (used in Min dialect).
〈方言〉〔~~〕腥味。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
