Bản dịch của từ 𬶢 trong tiếng Anh

𬶢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𬶢 (Danh từ)

xīng
01

Simplified character analogous to '' (a type of fish).

“鯹”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Dialect) The fishy smell. Wu dialect. A common variant of the character ''.

〈方言〉鱼的气味。吴语。“腥”的俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(Dialect) Fishy smell (used in Min dialect).

〈方言〉〔~~〕腥味。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬶢
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
⿰,鱼,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép