ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬸚
Bảng phân tích âm vị 𬸚
Yuè
Young phoenix; fledgling phoenix
年轻的凤凰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép