ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬹌
Bảng phân tích âm vị 𬹌
Nié
(Dialect) Hard or firm (Central Plains Mandarin).
〈方言〉坚硬。中原官话。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A simplified character derived by analogy from “𪌿”.
“𪌿”的类推简化字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép