Bản dịch của từ 𬹌 trong tiếng Anh

𬹌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nié

ㄋㄧㄝˊN/AN/AN/A

𬹌 (Tính từ)

nié
01

(Dialect) Hard or firm (Central Plains Mandarin).

〈方言〉坚硬。中原官话。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A simplified character derived by analogy from “𪌿”.

“𪌿”的类推简化字。

Ví dụ
𬹌
Bính âm:
【nié】【ㄋㄧㄝˊ】【NHIẾP】
Hình thái radical:
⿰,⿱,𰀁,歹,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép