Bản dịch của từ 𬹒 trong tiếng Anh
𬹒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬹒 (Danh từ)
【wén】
01
Bronze script character, same as “𪎾”. Found on page 848 of 'Yin Zhou Jinwen Jicheng Yinde'.
金文隶定字,同“𪎾”。字见《殷周金文集成引得》848页。
Ví dụ
02
Original bronze script character from inscription on artifact No. 11842 in 'Yin Zhou Jinwen Jicheng'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11842器铭文中。
Ví dụ
