Bản dịch của từ 𬹞 trong tiếng Anh

𬹞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𬹞 (Danh từ)

01

A character fixed in bronze inscriptions, used as a personal or clan name.

金文隶定字。人名用字,族名。字见《殷周金文集成引得》280页。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Original form of the character in bronze inscriptions found on ancient artifacts.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第1683器铭文中。

Ví dụ
𬹞
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿱,大,⿻,⿰,𰀄,ヨ
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép