Bản dịch của từ 𬹟 trong tiếng Anh

𬹟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊN/AN/AN/A

𬹟 (Danh từ)

shé
01

Bronze script character, same as “” (snake).

金文隶定字,同“蛇”。字见《殷周金文集成引得》1091页。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Original bronze script form of the character, found in inscriptions from the Yin and Zhou periods.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4158器铭文中。

Ví dụ
𬹟
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【XÀ】
Hình thái radical:
⿳,宀,七,黽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép