Bản dịch của từ 𬹹 trong tiếng Anh

𬹹

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sùn

ㄙㄨㄣˋN/AN/AN/A

𬹹 (Thán từ)

sùn
01

A Nôm character, same as '', representing a hissing or blowing sound.

喃字。同“噀”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬹹
Bính âm:
【sùn】【ㄙㄨㄣˋ】【TẤN】
Hình thái radical:
⿰,齒,𦺈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép