ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬺇
Bảng phân tích âm vị 𬺇
Cuó
(dialect) Simplified form of “𪘓”. Teeth are misaligned front to back, uneven.
〈方言〉“𪘓”的类推简化字。牙齿前后错位。不整齐。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép