Bản dịch của từ 𬺇 trong tiếng Anh

𬺇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuó

ㄘㄨㄛˊN/AN/AN/A

𬺇 (Tính từ)

cuó
01

(dialect) Simplified form of “𪘓”. Teeth are misaligned front to back, uneven.

〈方言〉“𪘓”的类推简化字。牙齿前后错位。不整齐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬺇
Bính âm:
【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【THỎA】
Hình thái radical:
⿱,佐,齿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép