Bản dịch của từ 𬺾 trong tiếng Anh

𬺾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𬺾 (Danh từ)

wáng
01

This character appears in the revised edition of Cíyuán, referring to large quantities such as three thousand, seventy-two, eighty-nine, tens of thousands of cattle and sheep, and units of days (evoking abundance and variety as in idioms).

字见《辞源》修订本上册P70:“上大人,孔乙己,化三千,七十二,女小生,八九子,牛羊万,日舍~”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬺾
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿺,⿻,乚,口,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép