Bản dịch của từ 𬻄 trong tiếng Anh

𬻄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˋN/AN/AN/A

𬻄 (Tính từ)

01

(Ancient Zhuang character) short; low.

〈古壮字〉读音daemq,矮;低。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬻄
Bính âm:
【dà】【ㄉㄚˋ】【ĐẠT】
Hình thái radical:
⿱,丁,⿰,丁,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép