Bản dịch của từ 𬻑 trong tiếng Anh

𬻑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

𬻑 (Tính từ)

chú
01

Suspected to be the same as “” (chú), meaning fodder or hay.

疑同“刍”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬻑
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRU】
Hình thái radical:
⿱,𠚤,⿴,コ,⿻,丨,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép