Bản dịch của từ 𬻗 trong tiếng Anh

𬻗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊN/AN/AN/A

𬻗 (Động từ)

cóng
01

(Ancient Zhuang character) pronounced cwngq, meaning to argue, dispute, or talk back.

〈古壮字〉读音cwngq,争论,争执,顶嘴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬻗
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【SUNG】
Hình thái radical:
⿰,丁,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép