Bản dịch của từ 𬻚 trong tiếng Anh

𬻚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇN/AN/AN/A

𬻚 (Động từ)

dǎo
01

Ancient Zhuang character. Example: 〔~𰭦〕means to do a somersault.

古壮字。〔~𰭦〕翻跟斗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ancient Zhuang character. Example: 〔~〕means to stand upside down (handstand).

古壮字。〔倒~〕倒立。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬻚
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Hình thái radical:
⿱,足,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép