Bản dịch của từ 𬻚 trong tiếng Anh
𬻚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𬻚 (Động từ)
【dǎo】
01
Ancient Zhuang character. Example: 〔~𰭦〕means to do a somersault.
古壮字。〔~𰭦〕翻跟斗。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ancient Zhuang character. Example: 〔倒~〕means to stand upside down (handstand).
古壮字。〔倒~〕倒立。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
