Bản dịch của từ 𬻜 trong tiếng Anh

𬻜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𬻜 (Tính từ)

01

Same as 'wú', meaning none or not existing.

同“无”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬻜
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿳,二,卌,二
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép