Bản dịch của từ 𬻟 trong tiếng Anh

𬻟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ē

ㄜˋN/AN/AN/A

𬻟 (Danh từ)

ē
01

A variant form of '', used in Buddhist mantras; seen in ancient Buddhist texts.

“噩”的讹字,佛教咒语用字。见《釋摩訶衍論卷九》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬻟
Bính âm:
【ē】【ㄜˋ】【ÁC】
Hình thái radical:
⿻,⿷,工,⿲,⺀,丨,⿰,⺀,丨,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép