ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬻟
Bảng phân tích âm vị 𬻟
Ē
A variant form of '噩', used in Buddhist mantras; seen in ancient Buddhist texts.
“噩”的讹字,佛教咒语用字。见《釋摩訶衍論卷九》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép