Bản dịch của từ 𬻡 trong tiếng Anh

𬻡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

𬻡 (Danh từ)

01

An ancient Zhuang character pronounced 'laj', meaning 'below' or 'underneath'.

〈古壮字〉读音laj,下(面)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬻡
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿱,拉,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép