Bản dịch của từ 𬻯 trong tiếng Anh

𬻯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋN/AN/AN/A

𬻯 (Động từ)

wèng
01

An ancient Zhuang character pronounced 'vengh', meaning to fall sideways.

〈古壮字〉读音vengh,横摔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬻯
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,丢,往
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép