Bản dịch của từ 𬻸 trong tiếng Anh

𬻸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàng

ㄔㄤˋN/AN/AN/A

𬻸 (Tính từ)

chàng
01

Same as “”, meaning smooth, free, or pleasant.

同“畅”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬻸
Bính âm:
【chàng】【ㄔㄤˋ】【SƯỚNG】
Hình thái radical:
⿰,中,昜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép