Bản dịch của từ 𬻺 trong tiếng Anh

𬻺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄉㄨㄣN/AN/AN/A

𬻺 (Động từ)

01

An ancient Zhuang character pronounced 'ndwn', meaning to stand upright.

〈古壮字〉读音ndwn。站立。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬻺
Bính âm:
【ㄋㄉㄨㄣ】【NĐÔN】
Hình thái radical:
⿱,丶,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép