Bản dịch của từ 𬻽 trong tiếng Anh

𬻽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cào

ㄘㄠˋN/AN/AN/A

𬻽 (Động từ)

cào
01

〈ancient Zhuang character〉pronounced cawx, meaning to buy: e.g., ~ (buy meat).

〈古壮字〉读音cawx,买:~胬。买肉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬻽
Bính âm:
【cào】【ㄘㄠˋ】【THẢO】
Hình thái radical:
⿰,主,买
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép