Bản dịch của từ 𬼁 trong tiếng Anh

𬼁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𬼁 (Danh từ)

01

(Japanese definition) See 'Kokuji no Jiten' (Dictionary of National Characters).

〈日本释义〉见《国字の字典》。

Ví dụ
02

(Japanese definition) Currency unit, English translation dollar, symbol $; created in Meiji period.

〈日本释义〉通货单位。英译dollar,记号$。明治期作字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬼁
Hình thái radical:
𬼁
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép