ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬼉
Bảng phân tích âm vị 𬼉
Fǒu
In Korean usage, same as “缶” (fǒu), a type of earthenware jar or pot.
〈韩国释义〉同“缶”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép