Bản dịch của từ 𬼌 trong tiếng Anh

𬼌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

𬼌 (Động từ)

bǐng
01

To hold firmly; same as '' meaning to grasp or hold firmly.

同“秉”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬼌
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Hình thái radical:
⿻,𠂌,⿱,ヨ,⿰,㇇,𡿨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép