Bản dịch của từ 𬼤 trong tiếng Anh

𬼤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄝㄛˋN/AN/AN/A

𬼤 (Danh từ)

01

(According to Korean explanation) Possibly a Korean transliteration character, pronounced 'yeol'.

〈韩国释义〉疑为韩国音译字。读音yeol。

Ví dụ
𬼤
Bính âm:
【ㄧㄝㄛˋ】【DIỆT】
Hình thái radical:
⿱,如,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép