Bản dịch của từ 𬼨 trong tiếng Anh

𬼨

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇN/AN/AN/A

𬼨 (Thán từ)

01

Character used in Buddhist scriptures for mantras or spells.

佛经咒语用字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬼨
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Hình thái radical:
⿰,名,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép