Bản dịch của từ 𬼬 trong tiếng Anh

𬼬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄅㄧㄣˋN/AN/AN/A

𬼬 (Động từ)

01

An ancient Zhuang character pronounced mbin, meaning to fly.

〈古壮字〉读音mbin,飛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬼬
Bính âm:
【ㄇㄅㄧㄣˋ】【MẪN】
Hình thái radical:
⿺,乙,品
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép