Bản dịch của từ 𬼱 trong tiếng Anh

𬼱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𬼱 (Danh từ)

01

Suspected Korean transliteration character, pronounced 'pol'.

〈韩国释义〉疑为韩国音译字。读音pol。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬼱
Bính âm:
【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,浦,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép