Bản dịch của từ 𬼶 trong tiếng Anh

𬼶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊN/AN/AN/A

𬼶 (Danh từ)

luó
01

Same as '' (luó), referring to a net or mesh, like a fishing net.

同“罗”。见《字孳补》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬼶
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LAO】
Hình thái radical:
⿱,了,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép