Bản dịch của từ 𬼸 trong tiếng Anh

𬼸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

𬼸 (Danh từ)

01

Same as '', meaning a fork or a Y-shaped branch.

同“丫”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬼸
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿱,丷,亅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép