Bản dịch của từ 𬼻 trong tiếng Anh

𬼻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋN/AN/AN/A

𬼻 (Danh từ)

dùn
01

A shield, an object used for protection in battle.

同“楯”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬼻
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【盾】
Hình thái radical:
⿰,予,⿱,一,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép