Bản dịch của từ 𬽟 trong tiếng Anh

𬽟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬽟 (Danh từ)

wén
01

(Korean definition) A variant form of “𡂒” arising from a miswriting of “”.

〈韩国释义〉“𡂒”的讹字。从“䜠”错讹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𬽟
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,交,質
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép