Bản dịch của từ 𬽾 trong tiếng Anh

𬽾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇN/AN/AN/A

𬽾 (Động từ)

01

Same meaning as “” (to stand upright or intend to do something).

同“企”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

In old Japanese, pronounced 'kikau', meaning to nurture or raise.

〈日本释义〉読音kikau。《古語》養也。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬽾
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KÌ】
Hình thái radical:
⿰,亻,企
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép