Bản dịch của từ 𬽾 trong tiếng Anh
𬽾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𬽾 (Động từ)
【qǐ】
01
Same meaning as “企” (to stand upright or intend to do something).
同“企”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
In old Japanese, pronounced 'kikau', meaning to nurture or raise.
〈日本释义〉読音kikau。《古語》養也。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
