Bản dịch của từ 𬾁 trong tiếng Anh

𬾁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇN/AN/AN/A

𬾁 (Danh từ)

tǒng
01

Appears in Taiwanese personal names.

见于台湾人名。

Ví dụ
𬾁
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép