Bản dịch của từ 𬾃 trong tiếng Anh

𬾃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóu

ㄏㄡˊN/AN/AN/A

𬾃 (Danh từ)

hóu
01

Same as '' (hòu) – a noble rank or lord in ancient China.

同“侯”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬾃
Bính âm:
【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,亡,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép