ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬾤
Bảng phân tích âm vị 𬾤
N/A
Same as “抵” meaning to resist or to stop
同“抵”。见《菩萨从兜术天降神母胎说广普经》。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép