Bản dịch của từ 𬾶 trong tiếng Anh

𬾶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄠˉN/AN/AN/A

𬾶 (Tính từ)

01

In Korean meaning, same as the character “” (a rare character related to leisure or ease).

〈韩国释义〉同“儓”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬾶
Bính âm:
【ㄅㄧㄠˉ】【BIÊU】
Hình thái radical:
⿰,亻,𡋛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép