Bản dịch của từ 𭌹 trong tiếng Anh

𭌹

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄚˇ ㄙ ㄌㄨㄛˊN/AN/AN/A

𭌹 (Từ tượng thanh)

01

Onomatopoeic sound of horses neighing and grooms urging horses.

《密呪圆因往生集》:马厮鸣打耶马厮~啰马。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭌹
Bính âm:
【ㄇㄚˇ ㄙ ㄌㄨㄛˊ】【MÃ TY LA】
Hình thái radical:
⿰,口,禰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép