ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭷄
Bảng phân tích âm vị 𭷄
N/A
〈Japanese definition〉 Character recorded in the text information retrieval system.
〈日本释义〉字见于文字情报基盘检索系统。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép