Bản dịch của từ 𭷍 trong tiếng Anh

𭷍

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𭷍 (Thành ngữ)

01

From 'Huayan Commentary': A great person is like nine precious gems, cannot be hastily formed; great sound is rarely heard, like thunder.

《华严演义钞纂释》:成大器之人若九~瑚琏不可卒成也大音希声大音犹雷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭷍
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,蜀,片
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép